| STT |
Tên sách |
Tác giả |
Nhà Xuất bản |
Năm XB |
Số trang |
Số Danh mục |
|
1 |
500 Bài tập hóa học |
Đào Hữu Vinh |
Giáo dục |
1993 |
372tr. |
GT - 1 |
|
2 |
Âm học và kiểm tra tiếng ồn |
Nguyễn Hải |
Giáo dục |
1997 |
488tr. |
GT - 2 |
|
3 |
Bài giảng cơ học đất |
Vương Văn Thành | |
1995 |
149tr. |
GT - 65 |
|
4 |
Bài giảng môn học địa chất công trình |
| |
1995 |
131tr. |
GT - 66 |
|
5 |
Bài tập cơ chất lỏng ứng dụng |
Nguyễn Hữu Chí, Nguyễn Hữu Dy, Phùng Văn |
Giáo dụ |
1998 |
314tr. |
GT - 3 |
|
6 |
Bài tập cơ học kết cấu tập I, II |
Lều Thọ Trình, Nguyễn Mạnh Yên |
KH & KT |
1998 |
124tr. |
GT - 4 |
|
7 |
Bài tập cơ học lý thuyết |
Trần Văn Uẩn |
ĐHKT | |
191tr. |
GT - 5 |
|
8 |
Bài tập cơ lưu chất |
Nguyễn Thị Phương, Lê Song Giang |
ĐHBK | |
219tr. |
GT - 7 |
|
9 |
Bài tập hình học họa hình |
Nguyễn Quang Cự, Nguyễn Mạnh Dũng, Vũ Ho |
Giáo dụ |
1996 |
150 tr. |
GT - 8 |
|
10 |
Bài tập kỹ thuật điện |
Nguyễn Kim Đính |
ĐHKT | |
383tr. |
GT - 9 |
|
11 |
Bài tập nhiệt kỹ thuật |
Hoàng Đình Tín, Bùi Hải |
ĐHBK | |
367tr. |
GT - 10 |
|
12 |
Bài tập sức bền vật liệu |
Bùi Trọng Lựu, Nguyễn Văn Vượng |
Giáo dục |
1998 |
443tr. |
GT - 11 |
|
13 |
Bài tập toán cao cấp tập I |
Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đỉnh, Nguyễn Hồ |
Giáo dụ |
1998 |
386tr. |
GT - 12 |
|
14 |
Bài tập toán cao cấp tập II |
Đinh Bạt Thẩm, Nguyễn Phú Trường |
Giáo dục |
1995 |
219tr. |
GT - 13 |
|
15 |
Bài tập vật lý đại cương tập I |
Lương Duyên Bình, Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Ng |
Giáo dụ |
1998 |
195tr. |
GT - 14 |
|
16 |
Bài tập vật lý đại cương tập II |
Lương Duyên Bình, Nguyễn Hữu Hồ, Lê Văn Ng |
Giáo dục |
1998 |
156tr. |
GT - 15 |
|
17 |
Cây trồng đô thị |
|
Xây dựng |
1993 |
190tr. |
GT - 16 |
|
18 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
Giáo dục |
1998 |
152tr. |
GT - 17 |
|
19 |
Cơ học kết cấu tập I |
Lều Thọ Trình |
KH & KT |
1998 |
140tr. |
GT - 18 |
|
20 |
Cơ học kết cấu tập II |
Lều Thọ Trình |
KH & KT | | |
GT - 19 |
|
21 |
Cơ học kết cấu tập III |
Lều Thọ Trình |
ĐH & THCN |
1986 |
203tr. |
GT - 20 |
|
22 |
Cơ học lý thuyết |
Ninh Quang Hải |
Xây dựng |
1997 |
263tr. |
56 |
|
23 |
Cơ học đất |
Vũ Công Ngữ, Nguyễn Văn Dũng |
KH & KT |
1995 |
264tr. |
GT - 50 |
|
24 |
Cơ học đất tập I |
R.Whitlow |
Giáo dục |
1997 |
380tr. |
GT - 21 |
|
25 |
Cơ học đất tập II |
R.Whitlow |
Giáo dụ |
1997 |
387tr. |
GT - 22 |
|
26 |
Cơ sở điều tiết không khí |
Hà Đăng Trung, Nguyễn Quân |
KH & KT |
1997 |
287tr. |
GT - 23 |
|
27 |
Giáo trình cấp thoát nước |
Hoàng Huệ |
Xây dựng |
1996 |
237tr. |
GT - 24 |
|
28 |
Giáo trình kỹ thuật môi trường |
Tăng Văn Đoàn, Trần Đức Hạ |
Giáo dục |
1995 |
228tr. |
GT - 25 |
|
29 |
Giáo trình môi trường và bảo vệ môi trường |
Nguyễn Khắc Cường |
ĐHKT | |
351tr. |
GT - 26 |
|
30 |
Giáo trình thực tập thổ nhưỡng |
Nguyễn Mười, Đỗ Bảng |
Nông nghi |
1979 |
139tr. |
GT - 49 |
|
31 |
Giáo trình thủy văn công trình |
Nguyễn Khắc Cường |
ĐHBK |
1993 |
429tr. |
GT - 27 |
|
32 |
Hình học họa hình tập I |
Nguyễn Đình Điện, Dương Tiến Thọ, Nguyễn |
Giáo dục |
1993 |
239tr. |
GT - 29 |
|
33 |
Hình học họa hình tập II |
Nguyễn Đình Điện, Đỗ Mạnh Môn |
Giáo dục |
1997 |
184tr. |
GT - 28 |
|
34 |
Hoá học môi trường |
Đặng Kim Chi |
KH & KT |
1998 |
198tr. |
GT - 30 |
|
35 |
Hoá đại cương tập I |
Nguyễn Đình Soa |
ĐHBK |
1989 |
230tr. |
GT - 31 |
|
36 |
Hoá đại cương tập II |
Nguyễn Đình Soa |
ĐHBK |
1989 |
221tr. |
GT - 32 |
|
37 |
Hướng dẫn đồ án nền và móng |
Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Hữu Kháng |
Xây dựng |
1996 |
181tr. |
GT - 53 |
|
38 |
Kết cấu công trình tập I |
Nguyễn Văn Đạt, Huỳnh Chánh Thiên |
ĐH & THCN |
1982 |
210tr. |
GT - 33 |
|
39 |
Kết cấu công trình tập II |
Nguyễn Văn Đạt, Huỳnh Chánh Thiên |
ĐH & THCN |
1982 |
204tr. |
GT - 34 |
|
40 |
Kết cấu gạch đá và gạch đá cốt thép |
Trịnh Kim Đạm, Đinh Chính Đạo, Lại Văn Th |
KH & KT |
1993 |
130tr. |
GT - 35 |
|
41 |
Kết cấu thép |
Đoàn Định Kiến, Nguyễn Văn Tấn |
KH & KT |
1998 |
190tr. |
GT - 36 |
|
42 |
Kinh tế môi trường học |
Lê Huy Bá, Võ Đình Long | |
2001 |
366tr. |
GT 67 |
|
43 |
Kỹ thuật nền móng: Tập 1 |
Ralph B.Peck, Walter E.Hanson; Trịnh Văn Cươn |
Giáo dục |
1997 |
287tr. |
GT - 51 |
|
44 |
Kỹ thuật điện |
Đặng Văn Đào, Lê Văn Doanh |
Giáo dụ |
1993 |
188tr. |
GT - 37 |
|
45 |
Kỹ thuật điện phần bài tập |
Đặng Văn Đào, Lê Văn Doanh |
KH & KT | |
172tr. |
GT - 38 |
|
46 |
Kỹ thuật điều hoà không khí |
Lê Chí Hiệp |
KH & KT |
1997 |
559tr. |
GT - 39 |
|
47 |
Kỹ thuật thông gió |
Trần Ngọc Chấn |
Xây dựng |
1998 |
431tr. |
GT - 63 |
|
48 |
Môi trường và ô nhiễm |
Lê Văn Khoa |
Giáo dục |
1995 |
220 |
GT - 64 |
|
49 |
Đại Cương quản trị môi trường |
Lê Huy Bá | |
2000 |
468tr. |
GT 70 |
|
50 |
Nền và móng - Các công trình dân dụng - công n |
Nguyễn Văn Quảng, Nguyễn Hữu Kháng, Uông |
Xây dựn |
1996 |
390tr. |
GT - 52 |
|
51 |
Nguồn nước và tính toán thủy lợi |
Trịnh Trọng Hàn |
KH & KT |
1993 |
217tr. |
GT - 6 |
|
52 |
Địa chất và môi trường Thành phố Hồ Chí Minh |
Trần Kim Thạch |
Trẻ |
1998 |
112tr. |
GT - 58 |
|
53 |
Quản trị môi trường nông lâm ngư nghiệp |
Lê Huy Bá |
Nông nghi |
1996 |
171tr. |
GT - 55 |
|
54 |
Quản trị môi trường nông lâm ngư nghiệp |
Lê Huy Bá, Nguyễn Đức An | |
1999 |
190tr. |
GT 68 |
|
55 |
Sản xuất khí đôt (Biogas) bằng kỹ thuật lên me |
Ngô Kế Sương, Nguyễn Lân Dũng |
Nông nghi |
1997 |
178tr. |
GT - 59 |
|
56 |
Sinh thái môi trường học cơ bản |
Lê Huy Bá, Lâm Minh Triết | |
2000 |
496tr. |
GT 69 |
|
57 |
Sinh thái môi trường đất |
Lê Huy Bá |
Nông nghi |
1998 |
235tr. |
GT - 57 |
|
58 |
Sinh thái môi trường đất |
Lê Huy Bá | |
2000 |
240 |
GT 71 |
|
59 |
Sinh thái môi trường ứng dụng |
Lê Huy Bá, Lâm Minh Triết | |
2000 |
639tr. |
GT 72, 1 |
|
60 |
Sinh thái và môi trường |
Nguyễn Văn Tuyên |
Giáo dục |
1998 |
241tr. |
GT - 54 |
|
61 |
Sức bền vật liệu tập I |
Lê Hoàng Tuấn, Bùi Công Thành |
KH & KT | |
201tr. |
GT - 40 |
|
62 |
Sức bền vật liệu tập I |
Lê Quang Minh, Nguyễn Văn Vượng |
KH & KT |
1997 |
156tr. |
GT - 41 |
|
63 |
Sức bền vật liệu tập II |
Lê Hoàng Tuấn |
Giáo dục | |
301tr. |
GT - 42 |
|
64 |
Thoát nước và xử lý nước thải công nghiệp |
Trần Hiếu Nhuệ |
KH & KT |
1999 |
304tr. |
GT - 61 |
|
65 |
Toán cao cấp tập I |
Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đỉnh |
Giáo dục |
1998 |
400tr. |
GT - 43 |
|
66 |
Toán cao cấp tập II |
Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đỉnh |
Giáo dục |
1998 |
343tr. |
GT - 44 |
|
67 |
Toán cao cấp tập III |
Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đỉnh |
Giáo dục |
1998 |
255tr. |
GT - 45 |
|
68 |
Vệ sinh môi trường - Dịch tễ : Tập 1 |
Đào Trọng Phong |
Y học |
1998 |
475tr. |
GT - 62 |
|
69 |
Vẽ kỹ thuật tập I |
Đinh Công Sắt |
ĐHBK | |
232tr. |
GT - 46 |
|
70 |
Vẽ kỹ thuật xây dựng |
Nguyễn Quang Cự, Nguyễn Sĩ Hạnh |
Giáo dụ |
1997 |
223tr. |
GT - 47 |
|
71 |
Xử lý nước cấp sinh hoạt và công nghiệp |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
KH & KT |
1999 |
256tr. |
GT - 60 |
|
72 |
Xử lý nước thải |
Hoàng Huệ |
Xây dựng |
1996 |
237tr. |
GT - 48 |
|
73 |
Nền đường đắp trên đất yếu trong điều kiện Vi |
Pierre Lareal, Nguyen Thanh Long | | | |
GT - 73 |
|
74 |
Kinh tế chất thải trong phát triển bền vững |
|
CTQG |
2001 |
214tr. |
GT - 74, |
|
75 |
Môi trường khí hậu thay đổi mối hiểm hoạ của |
Lê Huy Bá |
ĐHQG |
2001 |
260tr. |
GT - 76 |
|
76 |
Lượng giá trái đất - Thách thức đối với chí |
Cục Môi Trường |
Havard |
2000 |
477tr. |
GT - 77, |
|
77 |
Môi trường |
Lê Huy Bá |
ĐHQG |
2000 |
408tr. |
GT - 79 |
|
78 |
Xử lý nước thải đô thị và công nghiệp - Tính |
Lâm Minh Triết | |
2001 |
459tr. |
GT - 80- |
|
79 |
Cấp nước và vệ sinh nông thôn |
Trần Hiếu Nhuệ |
KHKT |
2001 |
371tr. |
GT - 85- |
|
80 |
Cấp nước - T.1: Mạng lưới cấp nước |
Nguyễn Văn Tín, Nguyễn Thị Hồng, Đỗ Hải |
KHKT |
2001 |
353tr. |
GT - 89- |
|
81 |
Thóat nước - T.1: Mạng lưới thóat nước |
Hòang Văn Huệ; Trần Đức Hạ' Mai Liên Hươn |
KHKT |
2001 |
315tr. |
GT - 93- |
|
82 |
Công nghệ chế biến khí thiên nhiên và khí dầu |
MA.Berlin, …; Hòang Minh Nam, Nguyễn Văn Phư |
ĐHBK | |
419tr. |
GT - 97 |
|
83 |
Cấp nước - T.2: Xử lý nước thiên nhiên cấp cho |
Trịnh Xuân Lai |
KHKT |
2002 |
596tr. |
GT 98-10 |
|
84 |
Thoát nước - T.2: Xử lý nước thải |
Hoàng Văn Huệ |
KHKT |
2002 |
578tr. |
GT 102 - |
|
85 |
Máy bơm và trạm bơm cấp thoát nước |
Lê Thị Dung |
KHKT |
2002 |
362tr. |
GT 106-1 |
| |