|
Phòng Đào tạo |
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
Tổ chức |
|
|
|
|
 |
Giới thiệu IER
|
|
Hoạt động
|
|
Xuất bản
|
|
Hỗ trợ
|
|
|
 |
 |
| |
KẾT QUẢ TUYỂN
SINH SAU ĐẠI HỌC NĂM 2006
NGHIÊN CỨU SINH
|
Số B.Danh |
Họ |
Tên |
Phái |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
CS |
CB |
NN |
|
Công nghệ môi trường chất thải rắn |
|
CR06A06001 |
Trần Minh |
Quân |
Nam |
10/06/1976 |
Trà Vinh |
|
|
50.0 |
|
Công nghệ Môi trường Đất và Nước |
|
DN02A06001 |
Trần Anh |
Tuấn |
Nam |
28/08/1960 |
Hà Nội |
|
|
56.0 |
|
Công nghệ môi trường nước & nước thải |
|
CO06A06001 |
Nguyễn Thuý Lan |
Chi |
Nữ |
08/01/1978 |
Bình Thuận |
|
|
|
|
CO06A06002 |
Trương Ngọc |
Quang |
Nam |
06/01/1970 |
Biên Hoà |
|
|
58.5 |
|
Độc tố học môi trường |
|
DH02A06001 |
Võ Thị Kiều |
Thanh |
Nữ |
15/08/1968 |
TP.HCM |
|
|
50.0 |
|
Đơn vị khác |
|
DVK06001 |
Ngô Tấn |
Dược |
Nam |
10/01/1976 |
Quảng Ngãi |
|
|
37.5 |
|
DVK06002 |
Trương Quang |
Thành |
Nam |
31/12/1973 |
Quảng Ngãi |
|
|
74.5 |
|
Kỹ Thuật Môi Trường |
|
KT02A06001 |
Lưu Quốc |
Dũng |
Nam |
20/11/1972 |
Quảng
Nam |
|
|
|
|
Sử dụng & Bảo vệ tài nguyên môi trường |
|
TN15A06001 |
Ngô Đức |
Chân |
Nam |
30/08/1960 |
Thừa Thiên- Huế |
|
|
64.0 |
|
TN15A06002 |
Hoàng Khánh |
Hoà |
Nam |
06/12/1960 |
Nghệ An |
|
|
|
CAO HỌC
|
Số B.Danh |
Họ |
Tên |
Phái |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
CS |
CB |
NN |
|
Công nghệ môi trường |
|
CN06B002 |
Trần Ngọc |
Anh |
Nam |
27/06/1976 |
Hà Nội |
8.5
|
8.5
|
39.0
|
|
CN06B001 |
Đào Hồng |
Anh |
Nam |
22/07/1977 |
Hải Dương |
5.5
|
3.0
|
23.5
|
|
CN06B003 |
Huỳnh Công |
Bằng |
Nam |
15/10/1966 |
TP.HCM |
5.5
|
5.0
|
39.0
|
|
CN06B004 |
Nguyễn Võ Quí |
Châu |
Nam |
10/08/1983 |
Huế |
8.5
|
7.0
|
65.5
|
|
CN06B005 |
Trần Thoại |
Chương |
Nam |
08/12/1981 |
Kiên Giang |
7.0
|
6.5
|
46.0
|
|
CN06B006 |
Nguyễn Bá |
Cường |
Nam |
05/03/1982 |
Thanh Hoá |
1.0
|
1.0
|
|
|
CN06B007 |
Nguyễn Văn |
Cường |
Nam |
18/11/1981 |
Bình Thuận |
5.0
|
6.0
|
54.0
|
|
CN06B008 |
Trần Văn |
Cường |
Nam |
11/01/1983 |
TP.HCM |
4.0
|
3.0
|
45.0
|
|
CN06B009 |
Vưu Ngọc |
Dung |
Nữ |
28/03/1981 |
Đồng Nai |
6.5
|
8.0
|
50.0
|
|
CN06B014 |
Đặng Thái Minh |
Hiếu |
Nữ |
07/04/1983 |
Đà Lạt |
7.0
|
6.0
|
76.0
|
|
CN06B015 |
Võ Thái |
Hoà |
Nam |
04/12/1973 |
TP.HCM |
6.0
|
7.0
|
66.5
|
|
CN06B019 |
Ngô Xuân |
Huy |
Nam |
31/08/1981 |
Quảng Ngãi |
5.5
|
8.0
|
50.0
|
|
CN06B016 |
Trần Nguyễn Khánh |
Hùng |
Nam |
22/04/1980 |
TP.HCM |
3.5
|
7.5
|
48.5
|
|
CN06B017 |
Nguyễn Diệu |
Hường |
Nữ |
25/12/1983 |
Phú Thọ |
6.5
|
8.5
|
67.5
|
|
CN06B018 |
Trần Thị Ngọc |
Hường |
Nữ |
06/01/1982 |
Quảng Ngãi |
6.5
|
8.5
|
44.5
|
|
CN06B012 |
Nguyễn Đăng |
Hải |
Nam |
19/04/1982 |
TP.HCM |
6.0
|
6.5
|
50.0
|
|
CN06B013 |
Lê Trần Phúc |
Hậu |
Nam |
06/10/1980 |
TP.HCM |
5.0
|
1.5
|
53.5
|
|
CN06B020 |
Huỳnh Nguyễn
Nam |
Kha |
Nam |
16/03/1982 |
Bình Định |
6.0
|
2.0
|
75.5
|
|
CN06B021 |
Phạm Ly |
Kha |
Nam |
09/10/1980 |
Bình Thuận |
1.0
|
0.5
|
|
|
CN06B022 |
Trần Trung |
Kiên |
Nam |
19/06/1980 |
Kiên Giang |
5.0
|
7.5
|
55.0
|
|
CN06B024 |
Nguyễn Thị Thanh |
Lan |
Nữ |
28/04/1983 |
Long An |
5.5
|
6.5
|
85.5
|
|
CN06B025 |
Bùi Thị Bích |
Liên |
Nữ |
23/08/1983 |
Trà Vinh |
6.5
|
5.0
|
50.0
|
|
CN06B026 |
Nguyễn Thế |
Long |
Nam |
01/09/1979 |
Hưng Yên |
5.5
|
6.0
|
33.0
|
|
CN06B023 |
Nguyễn Hoàng |
Lân |
Nam |
10/03/1984 |
Bình Dương |
7.5
|
5.0
|
67.0
|
|
CN06B027 |
Bùi Chí |
Nam |
Nam |
10/05/1978 |
TP.HCM |
5.5
|
1.5
|
55.0
|
|
CN06B028 |
Vũ Thành |
Nam |
Nam |
04/11/1981 |
TP.HCM |
5.0
|
6.5
|
62.5
|
|
CN06B029 |
Võ Bá |
Nguyên |
Nam |
17/05/1981 |
Đồng Nai |
8.0
|
6.0
|
60.0
|
|
CN06B030 |
Lâm Thanh |
Nguyệt |
Nữ |
27/02/1982 |
An Giang |
5.5
|
8.0
|
77.5
|
|
CN06B031 |
Lê Thị |
Nguyệt |
Nữ |
15/03/1977 |
Hà
Nam |
4.5
|
0.5
|
19.0
|
|
CN06B032 |
Trần Minh |
Nguyệt |
Nữ |
31/07/1979 |
TP.HCM |
4.5
|
1.5
|
63.0
|
|
CN06B033 |
Cao Thanh |
Nhàn |
Nam |
22/09/1977 |
Bình Định |
9.0
|
8.0
|
57.0
|
|
CN06B034 |
Đỗ Văn |
Nhường |
Nam |
05/04/1976 |
Phú Yên |
1.0
|
0.0
|
27.0
|
|
CN06B035 |
Trần Thị Phi |
Oanh |
Nữ |
28/12/1979 |
Bình Định |
4.0
|
0.5
|
20.5
|
|
CN06B036 |
Trương Lê Thị |
Phi |
Nữ |
02/03/1983 |
Quảng Ngãi |
5.0
|
7.5
|
72.0
|
|
CN06B037 |
Trần Lê Quốc |
Phong |
Nam |
10/06/1983 |
Kiên Giang |
5.5
|
1.5
|
62.5
|
|
CN06B038 |
Nguyễn Phong |
Phú |
Nam |
07/08/1979 |
Bình Định |
5.0
|
5.0
|
32.0
|
|
CN06B041 |
Châu Trúc |
Phương |
Nữ |
02/03/1982 |
TP.HCM |
8.0
|
8.5
|
77.0
|
|
CN06B043 |
Lê Thanh |
Phương |
Nam |
27/07/1975 |
TP.HCM |
8.5
|
8.0
|
75.5
|
|
CN06B045 |
Trần Thị Linh |
Phương |
Nữ |
24/10/1982 |
Quảng Ngãi |
4.5
|
4.0
|
58.5
|
|
CN06B040 |
Nguyễn Xuân |
Phước |
Nam |
13/09/1982 |
Bình Định |
7.0
|
9.0
|
45.0
|
|
CN06B044 |
Lê Thị Kim |
Phượng |
Nữ |
10/03/1978 |
Bình Định |
5.5
|
1.5
|
26.0
|
|
CN06B042 |
Đặng Thị Hồng |
Phượng |
Nữ |
26/09/1981 |
TP.HCM |
7.0
|
6.0
|
59.5
|
|
CN06B039 |
Trần Tiểu |
Phụng |
Nữ |
30/09/1981 |
Bình Thuận |
8.0
|
8.0
|
79.0
|
|
CN06B047 |
Văn |
Quang |
Nam |
07/03/1979 |
Huế |
7.5
|
3.5
|
50.0
|
|
CN06B048 |
Lâm Tuấn |
Quy |
Nam |
04/02/1977 |
TP.HCM |
7.5
|
0.0
|
22.5
|
|
CN06B046 |
Lê Bá |
Quân |
Nam |
09/03/1972 |
Thanh Hoá |
7.0
|
5.0
|
52.0
|
|
CN06B049 |
Dương Thanh |
Sang |
Nam |
09/03/1980 |
Đồng Tháp |
5.0
|
6.0
|
50.0
|
|
CN06B050 |
Dương Chí |
Son |
Nam |
15/11/1982 |
Cà Mau |
8.0
|
5.0
|
59.5
|
|
CN06B051 |
Phan Thái |
Sơn |
Nam |
30/09/1983 |
Bình Dương |
5.5
|
6.0
|
61.0
|
|
CN06B052 |
Trần Thị Nguyệt |
Sương |
Nữ |
13/12/1983 |
Bến Tre |
6.5
|
7.5
|
65.5
|
|
CN06B058 |
Nguyễn Ngọc Trúc |
Thanh |
Nữ |
26/02/1977 |
TP.HCM |
6.0
|
5.5
|
50.0
|
|
CN06B063 |
Phạm Việt |
Thuỷ |
Nam |
06/12/1979 |
Ninh Bình |
4.0
|
4.0
|
20.0
|
|
CN06B062 |
Đoàn Thị |
Thuỷ |
Nữ |
09/03/1980 |
Hà Tĩnh |
6.5
|
7.0
|
51.5
|
|
CN06B057 |
Nguyễn Đức |
Thành |
Nam |
18/05/1979 |
Quảng Ngãi |
5.0
|
7.5
|
27.5
|
|
CN06B059 |
Vũ Tuấn |
Thành |
Nam |
24/07/1979 |
TP.HCM |
5.5
|
5.0
|
34.0
|
|
CN06B054 |
Ngô Hồng Việt |
Thái |
Nam |
25/05/1978 |
TP.HCM |
7.0
|
5.0
|
50.0
|
|
CN06B064 |
Trần Thị Thanh |
Thúy |
Nữ |
06/03/1982 |
Tiền Giang |
8.0
|
7.0
|
59.5
|
|
CN06B060 |
Nguyễn Phương |
Thảo |
Nữ |
20/10/1982 |
Vĩnh Long |
7.0
|
5.0
|
39.0
|
|
CN06B061 |
Nguyễn Thị |
Thảo |
Nữ |
25/05/1978 |
Nam
Định |
6.5
|
2.0
|
50.0
|
|
CN06B056 |
Nguyễn Quốc |
Thắng |
Nam |
24/07/1982 |
Hà Tĩnh |
7.0
|
4.0
|
24.0
|
|
CN06B055 |
Ngô Chí |
Thắng |
Nam |
02/06/1983 |
Bình Dương |
7.5
|
5.5
|
60.0
|
|
CN06B067 |
Phạm Huỳnh Tố |
Trinh |
Nữ |
02/05/1982 |
TP.HCM |
7.0
|
5.0
|
66.5
|
|
CN06B066 |
Dương Ngọc Minh |
Triết |
Nam |
10/07/1982 |
Kiên Giang |
0.0
|
0.5
|
20.5
|
|
CN06B069 |
Huỳnh Thanh |
Trung |
Nam |
27/01/1983 |
Bình Định |
8.0
|
3.5
|
64.0
|
|
CN06B070 |
Nguyễn Ngọc |
Trung |
Nam |
28/01/1980 |
Long An |
5.5
|
6.5
|
73.0
|
|
CN06B071 |
Nguyễn Thành |
Trung |
Nam |
03/11/1980 |
Kiên Giang |
7.0
|
7.5
|
63.5
|
|
CN06B065 |
Nguyễn Thành |
Trí |
Nam |
05/04/1981 |
TP.HCM |
6.0
|
6.0
|
42.5
|
|
CN06B068 |
Ngô Quốc |
Trọng |
Nam |
13/07/1972 |
Tiền Giang |
|
2.5
|
|
|
CN06B074 |
Phan Thị Minh |
Tuyết |
Nữ |
22/10/1981 |
Quảng Ngãi |
5.0
|
3.5
|
44.0
|
|
CN06B053 |
Hồ Thị Thanh |
Tâm |
Nữ |
17/08/1978 |
An Giang |
5.5
|
5.0
|
29.5
|
|
CN06B072 |
Phạm Văn |
Tươi |
Nam |
08/09/1982 |
Tiền Giang |
5.0
|
1.0
|
30.5
|
|
CN06B073 |
Trịnh Công |
Tường |
Nam |
23/10/1980 |
Bắc Ninh |
5.0
|
7.0
|
45.0
|
|
CN06B076 |
Nguyễn Quang |
Vinh |
Nam |
02/08/1977 |
Bình Định |
5.5
|
0.0
|
44.0
|
|
CN06B075 |
Lý Phạm Hoàng |
Văn |
Nữ |
18/01/1983 |
TP.HCM |
6.0
|
7.0
|
82.0
|
|
CN06B077 |
Nguyễn Minh |
Vũ |
Nam |
27/08/1977 |
Bình Dương |
5.0
|
0.0
|
|
|
CN06B078 |
Vũ Hải |
Yến |
Nữ |
02/09/1983 |
Hà
Nam |
5.5
|
6.0
|
73.0
|
|
CN06B010 |
Lê Mạnh |
Đệ |
Nam |
22/07/1983 |
Hà Tây |
7.5
|
6.0
|
38.5
|
|
CN06B011 |
Nguyễn Viết |
Đức |
Nam |
14/06/1981 |
Hà Tĩnh |
7.5
|
8.0
|
54.7
|
|
Quản lý môi trường |
|
QL06B001 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Anh |
Nữ |
03/11/1983 |
Đà Lạt |
8.0
|
6.5
|
73.5
|
|
QL06B002 |
Đặng Hải |
Bình |
Nam |
11/03/1983 |
TP.HCM |
6.5
|
7.0
|
75.5
|
|
QL06B003 |
Trần Uyên |
Ca |
Nữ |
13/01/1983 |
Bình Thuận |
6.5
|
8.5
|
58.7
|
|
QL06B004 |
Nguyễn Đức |
Cửu |
Nam |
01/08/1977 |
Quảng Trị |
8.0
|
8.0
|
78.5
|
|
QL06B010 |
Bùi Thị Trúc |
Giang |
Nữ |
25/12/1980 |
Long An |
6.0
|
5.0
|
46.5
|
|
QL06B011 |
Trần Thị Hương |
Giang |
Nữ |
13/12/1979 |
Vĩnh Long |
4.0
|
7.0
|
50.0
|
|
QL06B015 |
Đào Hữu |
Hoá |
Nam |
17/12/1971 |
Thái Bình |
5.5
|
2.0
|
50.0
|
|
QL06B020 |
Tạ Công Tường |
Huy |
Nam |
03/11/1983 |
TP.HCM |
8.0
|
5.0
|
76.5
|
|
QL06B021 |
Nguyễn Thị |
Huyên |
Nữ |
26/04/1979 |
Quảng Ngãi |
7.0
|
7.0
|
72.5
|
|
QL06B012 |
Trần Đình |
Hà |
Nam |
29/12/1976 |
Hà Tĩnh |
5.5
|
3.0
|
32.5
|
|
QL06B014 |
Nguyễn Thị |
Hàng |
Nữ |
16/05/1982 |
Đà Lạt |
7.0
|
5.5
|
57.5
|
|
QL06B013 |
Huỳnh Võ Tuyết |
Hân |
Nữ |
31/10/1978 |
Tây Ninh |
7.5
|
0.5
|
50.0
|
|
QL06B016 |
Trần Tấn |
Hưng |
Nam |
09/01/1983 |
Biên Hoà |
5.0
|
5.0
|
61.7
|
|
QL06B018 |
Huỳnh Thị Thu |
Hương |
Nữ |
01/01/1983 |
Bình Thuận |
9.0
|
9.0
|
69.0
|
|
QL06B019 |
Nguyễn Trần Liên |
Hương |
Nữ |
02/11/1980 |
Đồng Tháp |
8.5
|
5.0
|
62.5
|
|
QL06B023 |
Huỳnh Thái Hoàng |
Khoa |
Nữ |
27/01/1983 |
Bình Thuận |
8.5
|
9.0
|
74.0
|
|
QL06B024 |
Nguyễn Thị Lâm |
Khoa |
Nữ |
12/09/1981 |
Lâm Đồng |
6.5
|
5.0
|
56.0
|
|
QL06B022 |
Lê Đình |
Khải |
Nam |
06/04/1980 |
TP.HCM |
7.0
|
5.0
|
40.0
|
|
QL06B025 |
Võ Thị Thanh |
Kiều |
Nữ |
16/12/1982 |
TP.HCM |
6.5
|
6.0
|
81.5
|
|
QL06B027 |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Linh |
Nữ |
12/05/1982 |
Đà Lạt |
9.0
|
8.0
|
82.5
|
|
QL06B026 |
Nguyễn Thế Tùng |
Lâm |
Nam |
19/08/1982 |
Thanh Hoá |
6.0
|
8.0
|
57.5
|
|
QL06B028 |
Nguyễn Thế |
Lộc |
Nam |
18/02/1981 |
Khánh Hoà |
7.5
|
8.5
|
60.0
|
|
QL06B029 |
Huỳnh Thị Ánh |
Mai |
Nữ |
29/03/1979 |
Quảng Nam |
6.5
|
2.0
|
42.5
|
|
QL06B031 |
Trần Hữu |
Nghi |
Nam |
27/04/1978 |
TP.HCM |
|
0.5
|
|
|
QL06B033 |
Trần Thanh Thảo |
Nguyên |
Nữ |
09/11/1982 |
Bình Thuận |
5.5
|
8.0
|
65.5
|
|
QL06B032 |
Nguyễn Hồng |
Ngọc |
Nữ |
09/03/1981 |
TP.HCM |
5.5
|
0.5
|
34.5
|
|
QL06B035 |
Vũ Hồng |
Nhung |
Nữ |
06/02/1983 |
Bình Thuận |
6.5
|
2.0
|
73.0
|
|
QL06B034 |
Bùi Thanh |
Nhàng |
Nam |
29/11/1981 |
Tiền Giang |
7.0
|
| | | |