IER logo CEFINEA Trang chủ | English   
CEFINEA - 142 To Hien Thanh street, dist 10, HCMC
Phòng Đào tạo
Tổ chức
Giới thiệu IER
Hoạt động
Xuất bản
Hỗ trợ
Check mail!
Nhập địa chỉ e-mail của Bạn để nhận được những thông tin mới nhất.
 

                       KẾT QUẢ TUYỂN SINH SAU ĐẠI HỌC NĂM 2006

NGHIÊN CỨU SINH

Số B.Danh

Họ

Tên

Phái

Ngày sinh

Nơi sinh

CS

CB

NN

Công nghệ môi trường chất thải rắn

CR06A06001

Trần Minh

Quân

Nam

10/06/1976

Trà Vinh

 

 

50.0

Công nghệ Môi trường Đất và Nước

DN02A06001

Trần Anh

Tuấn

Nam

28/08/1960

Hà Nội

 

 

56.0

Công nghệ môi trường nước & nước thải

CO06A06001

Nguyễn Thuý Lan

Chi

Nữ

08/01/1978

Bình Thuận

 

 

 

CO06A06002

Trương Ngọc

Quang

Nam

06/01/1970

Biên Hoà

 

 

58.5

Độc tố học môi trường

DH02A06001

Võ Thị Kiều

Thanh

Nữ

15/08/1968

TP.HCM

 

 

50.0

Đơn vị khác

DVK06001

Ngô Tấn

Dược

Nam

10/01/1976

Quảng Ngãi

 

 

37.5

DVK06002

Trương Quang

Thành

Nam

31/12/1973

Quảng Ngãi

 

 

74.5

Kỹ Thuật Môi Trường

KT02A06001

Lưu Quốc

Dũng

Nam

20/11/1972

Quảng  Nam

 

 

 

Sử dụng & Bảo vệ tài nguyên môi trường

TN15A06001

Ngô Đức

Chân

Nam

30/08/1960

Thừa Thiên- Huế

 

 

64.0

TN15A06002

Hoàng Khánh

Hoà

Nam

06/12/1960

Nghệ An

 

 

 

CAO HỌC

Số B.Danh

Họ

Tên

Phái

Ngày sinh

Nơi sinh

CS

CB

NN

Công nghệ môi trường 

CN06B002

Trần Ngọc

Anh

Nam

27/06/1976

Hà Nội

8.5

8.5

39.0

CN06B001

Đào Hồng

Anh

Nam

22/07/1977

Hải Dương

5.5

3.0

23.5

CN06B003

Huỳnh Công

Bằng

Nam

15/10/1966

TP.HCM

5.5

5.0

39.0

CN06B004

Nguyễn Võ Quí

Châu

Nam

10/08/1983

Huế

8.5

7.0

65.5

CN06B005

Trần Thoại

Chương

Nam

08/12/1981

Kiên Giang

7.0

6.5

46.0

CN06B006

Nguyễn Bá

Cường

Nam

05/03/1982

Thanh Hoá

1.0

1.0

 

CN06B007

Nguyễn Văn

Cường

Nam

18/11/1981

Bình Thuận

5.0

6.0

54.0

CN06B008

Trần Văn

Cường

Nam

11/01/1983

TP.HCM

4.0

3.0

45.0

CN06B009

Vưu Ngọc

Dung

Nữ

28/03/1981

Đồng Nai

6.5

8.0

50.0

CN06B014

Đặng Thái Minh

Hiếu

Nữ

07/04/1983

Đà Lạt

7.0

6.0

76.0

CN06B015

Võ Thái

Hoà

Nam

04/12/1973

TP.HCM

6.0

7.0

66.5

CN06B019

Ngô Xuân

Huy

Nam

31/08/1981

Quảng Ngãi

5.5

8.0

50.0

CN06B016

Trần Nguyễn Khánh

Hùng

Nam

22/04/1980

TP.HCM

3.5

7.5

48.5

CN06B017

Nguyễn Diệu

Hường

Nữ

25/12/1983

Phú Thọ

6.5

8.5

67.5

CN06B018

Trần Thị Ngọc

Hường

Nữ

06/01/1982

Quảng Ngãi

6.5

8.5

44.5

CN06B012

Nguyễn Đăng

Hải

Nam

19/04/1982

TP.HCM

6.0

6.5

50.0

CN06B013

Lê Trần Phúc

Hậu

Nam

06/10/1980

TP.HCM

5.0

1.5

53.5

CN06B020

Huỳnh Nguyễn Nam

Kha

Nam

16/03/1982

Bình Định

6.0

2.0

75.5

CN06B021

Phạm Ly

Kha

Nam

09/10/1980

Bình Thuận

1.0

0.5

 

CN06B022

Trần Trung

Kiên

Nam

19/06/1980

Kiên Giang

5.0

7.5

55.0

CN06B024

Nguyễn Thị Thanh

Lan

Nữ

28/04/1983

Long An

5.5

6.5

85.5

CN06B025

Bùi Thị Bích

Liên

Nữ

23/08/1983

Trà Vinh

6.5

5.0

50.0

CN06B026

Nguyễn Thế

Long

Nam

01/09/1979

Hưng Yên

5.5

6.0

33.0

CN06B023

Nguyễn Hoàng

Lân

Nam

10/03/1984

Bình Dương

7.5

5.0

67.0

CN06B027

Bùi Chí

Nam

Nam

10/05/1978

TP.HCM

5.5

1.5

55.0

CN06B028

Vũ Thành

Nam

Nam

04/11/1981

TP.HCM

5.0

6.5

62.5

CN06B029

Võ Bá

Nguyên

Nam

17/05/1981

Đồng Nai

8.0

6.0

60.0

CN06B030

Lâm Thanh

Nguyệt

Nữ

27/02/1982

An Giang

5.5

8.0

77.5

CN06B031

Lê Thị

Nguyệt

Nữ

15/03/1977

Nam

4.5

0.5

19.0

CN06B032

Trần Minh

Nguyệt

Nữ

31/07/1979

TP.HCM

4.5

1.5

63.0

CN06B033

Cao Thanh

Nhàn

Nam

22/09/1977

Bình Định

9.0

8.0

57.0

CN06B034

Đỗ Văn

Nhường

Nam

05/04/1976

Phú Yên

1.0

0.0

27.0

CN06B035

Trần Thị Phi

Oanh

Nữ

28/12/1979

Bình Định

4.0

0.5

20.5

CN06B036

Trương Lê Thị

Phi

Nữ

02/03/1983

Quảng Ngãi

5.0

7.5

72.0

CN06B037

Trần Lê Quốc

Phong

Nam

10/06/1983

Kiên Giang

5.5

1.5

62.5

CN06B038

Nguyễn Phong

Phú

Nam

07/08/1979

Bình Định

5.0

5.0

32.0

CN06B041

Châu Trúc

Phương

Nữ

02/03/1982

TP.HCM

8.0

8.5

77.0

CN06B043

Lê Thanh

Phương

Nam

27/07/1975

TP.HCM

8.5

8.0

75.5

CN06B045

Trần Thị Linh

Phương

Nữ

24/10/1982

Quảng Ngãi

4.5

4.0

58.5

CN06B040

Nguyễn Xuân

Phước

Nam

13/09/1982

Bình Định

7.0

9.0

45.0

CN06B044

Lê Thị Kim

Phượng

Nữ

10/03/1978

Bình Định

5.5

1.5

26.0

CN06B042

Đặng Thị Hồng

Phượng

Nữ

26/09/1981

TP.HCM

7.0

6.0

59.5

CN06B039

Trần Tiểu

Phụng

Nữ

30/09/1981

Bình Thuận

8.0

8.0

79.0

CN06B047

Văn

Quang

Nam

07/03/1979

Huế

7.5

3.5

50.0

CN06B048

Lâm Tuấn

Quy

Nam

04/02/1977

TP.HCM

7.5

0.0

22.5

CN06B046

Lê Bá

Quân

Nam

09/03/1972

Thanh Hoá

7.0

5.0

52.0

CN06B049

Dương Thanh

Sang

Nam

09/03/1980

Đồng Tháp

5.0

6.0

50.0

CN06B050

Dương Chí

Son

Nam

15/11/1982

Cà Mau

8.0

5.0

59.5

CN06B051

Phan Thái

Sơn

Nam

30/09/1983

Bình Dương

5.5

6.0

61.0

CN06B052

Trần Thị Nguyệt

Sương

Nữ

13/12/1983

Bến Tre

6.5

7.5

65.5

CN06B058

Nguyễn Ngọc Trúc

Thanh

Nữ

26/02/1977

TP.HCM

6.0

5.5

50.0

CN06B063

Phạm Việt

Thuỷ

Nam

06/12/1979

Ninh Bình

4.0

4.0

20.0

CN06B062

Đoàn Thị

Thuỷ

Nữ

09/03/1980

Hà Tĩnh

6.5

7.0

51.5

CN06B057

Nguyễn Đức

Thành

Nam

18/05/1979

Quảng Ngãi

5.0

7.5

27.5

CN06B059

Vũ Tuấn

Thành

Nam

24/07/1979

TP.HCM

5.5

5.0

34.0

CN06B054

Ngô Hồng Việt

Thái

Nam

25/05/1978

TP.HCM

7.0

5.0

50.0

CN06B064

Trần Thị Thanh

Thúy

Nữ

06/03/1982

Tiền Giang

8.0

7.0

59.5

CN06B060

Nguyễn Phương

Thảo

Nữ

20/10/1982

Vĩnh Long

7.0

5.0

39.0

CN06B061

Nguyễn Thị

Thảo

Nữ

25/05/1978

Nam Định

6.5

2.0

50.0

CN06B056

Nguyễn Quốc

Thắng

Nam

24/07/1982

Hà Tĩnh

7.0

4.0

24.0

CN06B055

Ngô Chí

Thắng

Nam

02/06/1983

Bình Dương

7.5

5.5

60.0

CN06B067

Phạm Huỳnh Tố

Trinh

Nữ

02/05/1982

TP.HCM

7.0

5.0

66.5

CN06B066

Dương Ngọc Minh

Triết

Nam

10/07/1982

Kiên Giang

0.0

0.5

20.5

CN06B069

Huỳnh Thanh

Trung

Nam

27/01/1983

Bình Định

8.0

3.5

64.0

CN06B070

Nguyễn Ngọc

Trung

Nam

28/01/1980

Long An

5.5

6.5

73.0

CN06B071

Nguyễn Thành

Trung

Nam

03/11/1980

Kiên Giang

7.0

7.5

63.5

CN06B065

Nguyễn Thành

Trí

Nam

05/04/1981

TP.HCM

6.0

6.0

42.5

CN06B068

Ngô Quốc

Trọng

Nam

13/07/1972

Tiền Giang

 

2.5

 

CN06B074

Phan Thị Minh

Tuyết

Nữ

22/10/1981

Quảng Ngãi

5.0

3.5

44.0

CN06B053

Hồ Thị Thanh

Tâm

Nữ

17/08/1978

An Giang

5.5

5.0

29.5

CN06B072

Phạm Văn

Tươi

Nam

08/09/1982

Tiền Giang

5.0

1.0

30.5

CN06B073

Trịnh Công

Tường

Nam

23/10/1980

Bắc Ninh

5.0

7.0

45.0

CN06B076

Nguyễn Quang

Vinh

Nam

02/08/1977

Bình Định

5.5

0.0

44.0

CN06B075

Lý Phạm Hoàng

Văn

Nữ

18/01/1983

TP.HCM

6.0

7.0

82.0

CN06B077

Nguyễn Minh

Nam

27/08/1977

Bình Dương

5.0

0.0

 

CN06B078

Vũ Hải

Yến

Nữ

02/09/1983

Nam

5.5

6.0

73.0

CN06B010

Lê Mạnh

Đệ

Nam

22/07/1983

Hà Tây

7.5

6.0

38.5

CN06B011

Nguyễn Viết

Đức

Nam

14/06/1981

Hà Tĩnh

7.5

8.0

54.7

Quản lý môi trường

QL06B001

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

Nữ

03/11/1983

Đà Lạt

8.0

6.5

73.5

QL06B002

Đặng Hải

Bình

Nam

11/03/1983

TP.HCM

6.5

7.0

75.5

QL06B003

Trần Uyên

Ca

Nữ

13/01/1983

Bình Thuận

6.5

8.5

58.7

QL06B004

Nguyễn Đức

Cửu

Nam

01/08/1977

Quảng Trị

8.0

8.0

78.5

QL06B010

Bùi Thị Trúc

Giang

Nữ

25/12/1980

Long An

6.0

5.0

46.5

QL06B011

Trần Thị Hương

Giang

Nữ

13/12/1979

Vĩnh Long

4.0

7.0

50.0

QL06B015

Đào Hữu

Hoá

Nam

17/12/1971

Thái Bình

5.5

2.0

50.0

QL06B020

Tạ Công Tường

Huy

Nam

03/11/1983

TP.HCM

8.0

5.0

76.5

QL06B021

Nguyễn Thị

Huyên

Nữ

26/04/1979

Quảng Ngãi

7.0

7.0

72.5

QL06B012

Trần Đình

Nam

29/12/1976

Hà Tĩnh

5.5

3.0

32.5

QL06B014

Nguyễn Thị

Hàng

Nữ

16/05/1982

Đà Lạt

7.0

5.5

57.5

QL06B013

Huỳnh Võ Tuyết

Hân

Nữ

31/10/1978

Tây Ninh

7.5

0.5

50.0

QL06B016

Trần Tấn

Hưng

Nam

09/01/1983

Biên Hoà

5.0

5.0

61.7

QL06B018

Huỳnh Thị Thu

Hương

Nữ

01/01/1983

Bình Thuận

9.0

9.0

69.0

QL06B019

Nguyễn Trần Liên

Hương

Nữ

02/11/1980

Đồng Tháp

8.5

5.0

62.5

QL06B023

Huỳnh Thái Hoàng

Khoa

Nữ

27/01/1983

Bình Thuận

8.5

9.0

74.0

QL06B024

Nguyễn Thị Lâm

Khoa

Nữ

12/09/1981

Lâm Đồng

6.5

5.0

56.0

QL06B022

Lê Đình

Khải

Nam

06/04/1980

TP.HCM

7.0

5.0

40.0

QL06B025

Võ Thị Thanh

Kiều

Nữ

16/12/1982

TP.HCM

6.5

6.0

81.5

QL06B027

Nguyễn Thị Thuỳ

Linh

Nữ

12/05/1982

Đà Lạt

9.0

8.0

82.5

QL06B026

Nguyễn Thế Tùng

Lâm

Nam

19/08/1982

Thanh Hoá

6.0

8.0

57.5

QL06B028

Nguyễn Thế

Lộc

Nam

18/02/1981

Khánh Hoà

7.5

8.5

60.0

QL06B029

Huỳnh Thị Ánh

Mai

Nữ

29/03/1979

Quảng  Nam

6.5

2.0

42.5

QL06B031

Trần Hữu

Nghi

Nam

27/04/1978

TP.HCM

 

0.5

 

QL06B033

Trần Thanh Thảo

Nguyên

Nữ

09/11/1982

Bình Thuận

5.5

8.0

65.5

QL06B032

Nguyễn Hồng

Ngọc

Nữ

09/03/1981

TP.HCM

5.5

0.5

34.5

QL06B035

Vũ Hồng

Nhung

Nữ

06/02/1983

Bình Thuận

6.5

2.0

73.0

QL06B034

Bùi Thanh

Nhàng

Nam

29/11/1981

Tiền Giang

7.0